数字无线音频 · 连接智慧场景

语言
首页/双向校园广播/Dòng sản phẩm

Dòng sản phẩm · Chọn theo vai trò

Năm dòng sản phẩm, một lộ trình xây dựng âm thanh trường học rõ ràng

Nền tảng, thiết bị đầu cuối mạng, tăng âm không dây, phòng học hội nghị và ứng dụng AI phân công phối hợp. Việc lựa chọn dựa trên model thực tế và danh sách cấu hình, không thể hiểu định vị dòng sản phẩm là mỗi thiết bị đều sở hữu toàn bộ năng lực hệ thống.

Quy hoạch giải pháp dòng sản phẩm | Chức năng, thông số kỹ thuật và khả năng tương thích phải căn cứ vào model chính thức, cấu hình thực tế và kết quả kiểm thử. Ứng dụng AI phải triển khai ủy quyền dữ liệu và kiểm duyệt thủ công theo phương thức triển khai; hình ảnh chỉ mang tính tham khảo ngoại quan sản phẩm hiện có.

TP-DS

Dòng sản phẩm nền tảng phát thanh hai chiều

Lập kế hoạch lớp điều khiển cho phát thanh và cộng tác trong khuôn viên trường, lần lượt đảm nhận quản lý phát thanh, điều phối hội nghị, tính toán AI và truy cập di động. Nền tảng và dịch vụ hội nghị có thể chia sẻ danh sách nút đã được thích ứng, chức năng thực tế phụ thuộc vào giấy phép, giao diện và cấu hình triển khai.

  • Phát thanh và hội nghị được quản lý thống nhất theo định hướng quy hoạch, xác minh từng nút quyền phát thanh, quyền tải lên và quyền tham gia hội nghị
  • Có thể quy hoạch sự phối hợp giữa cục bộ và đám mây trong khuôn viên trường, chế độ tự trị cục bộ cần kiểm tra xác thực độc lập, tài nguyên và lỗi
  • AI có thể chọn đường dẫn hoàn toàn cục bộ hoặc trên đám mây, việc có truyền ra bên ngoài hay không phụ thuộc vào chuỗi xử lý hoàn chỉnh và cấu hình sao lưu nhật ký
  • Các giao diện như HTTP, MQTT và việc kết nối với hệ thống nghiệp vụ cần được phối hợp kiểm thử theo phiên bản cụ thể
规划型号

TP-DS01

双向校园广播主控服务器

校园级广播控制与终端管理核心,规划通过浏览器进行任务、分区和节点管理。 本型号功能与数字指标均为规划目标,需按实际配置及测试结果确认,非已发布性能承诺。

  • 规划目标(需按实际配置测试):B/S 架构,无需安装客户端
  • 规划目标(需按实际配置测试):管理终端节点 ≥2000 个 / 广播分区 ≥500 个
  • 规划目标(需按实际配置测试):并发音频流 ≥500 路,单路带宽 ≤0.1Mbps;编码、协议开销、网络与并发条件需说明
查看规格与配置 →
规划型号

TP-DS02

云广播会议服务平台

规划跨网段、跨地域和多校区的广播与会议服务,需配置接入网络、鉴权及桥接链路。 本型号功能与数字指标均为规划目标,需按实际配置及测试结果确认,非已发布性能承诺。

  • 规划目标(需按实际配置测试):公有云 SaaS / 私有云 / 教育城域网部署
  • 规划目标(需按实际配置测试):支持 NAT 穿透与中继转发,专线 / SD-WAN / 4G/5G
  • 规划目标(需按实际配置测试):教育局—集团校—校区三级多租户体系
查看规格与配置 →
规划型号

TP-DS03

双向广播分控工作站

面向教务、年级组等部门的分级分权入口,按角色与任务范围开放广播、对讲和入会。 本型号功能与数字指标均为规划目标,需按实际配置及测试结果确认,非已发布性能承诺。

  • 规划目标(需按实际配置测试):桌面型工作站 / 软件授权(可复用既有 PC)
  • 规划目标(需按实际配置测试):覆盖教务处、年级组、宿管、门卫、食堂
  • 规划目标(需按实际配置测试):按分区 / 分组 / 时段授权,操作留痕
查看规格与配置 →
规划型号

TP-DS04

分组会议调度服务器(MCU)

规划承担多方音频混音、分发、分组及会议优先级调度,需与适配节点联合测试。 本型号功能与数字指标均为规划目标,需按实际配置及测试结果确认,非已发布性能承诺。

  • 规划目标(需按实际配置测试):单机 ≥200 方;并发会议 ≥50 组
  • 规划目标(需按实际配置测试):局域网端到端
  • 规划目标(需按实际配置测试):AGC / AEC / ANS / 混音全套音频处理
查看规格与配置 →
规划型号

TP-DS05

AI 音频计算服务器

规划本地 AI 算力与语音处理底座。仅在 ASR、MT、TTS、LLM、知识库、日志及备份均位于校内并完成本地推理,且关闭外部模型 API、外部遥测及其他数据外传链路并核验配置后,才可表述为相关业务数据在校内处理、不外传;本地服务器或本地网关本身不能证明数据不出校。 本型号功能与数字指标均为规划目标,需按实际配置及测试结果确认,非已发布性能承诺。

  • 规划目标(需按实际配置测试):ASR 语音识别 / MT 机器翻译 / TTS 语音合成
  • 规划目标(需按实际配置测试):≥32 路并发实时转写;≥16 路并发实时翻译
  • 规划目标(需按实际配置测试):中英日韩法德俄西等语种按所选模型逐项验证;民族语言定制需语料授权、模型适配与效果评估
查看规格与配置 →
规划型号

TP-DS06

双向广播管理软件

规划全系统广播、终端与会议管理;随 TP-DS01 或 TP-DS02 的交付范围及授权须写入配置清单。回传、听课及录音须告知并取得适用授权。 本型号功能与数字指标均为规划目标,需按实际配置及测试结果确认,非已发布性能承诺。

  • 规划目标(需按实际配置测试):定时打铃、背景音乐、分区广播、听力考试、实时采播
  • 规划目标(需按实际配置测试):终端回传监听、双向对讲、远程听课、巡课录音;按明确任务授权,提供采集状态提示和停止入口,限定录音留存
  • 规划目标(需按实际配置测试):会议预约、一键呼叫、分组管理、会议模板
查看规格与配置 →
规划型号

TP-DS07

AI 课堂与会议分析软件

规划课堂与会议内容的管理和辅助分析;随 TP-DS05 的软件授权及模块范围另核。处理须有合法依据与适用授权,评价报告不作为学生或教师高影响决策的唯一依据。 本型号功能与数字指标均为规划目标,需按实际配置及测试结果确认,非已发布性能承诺。

  • 规划目标(需按实际配置测试):会议记录:转写、说话人分离、纪要生成、待办提取
  • 规划目标(需按实际配置测试):课堂分析:知识点提取、讲授/互动/练习结构
  • 规划目标(需按实际配置测试):教学评价:课堂辅助评价报告与教学行为整理,需人工复核,不作为教师考核唯一依据
查看规格与配置 →
规划型号

TP-DS08

教师 / 管理移动 APP

规划教师及管理人员的移动入口,广播范围、入会与 AI 调用均经平台授权,不允许移动端绕过鉴权访问节点。 本型号功能与数字指标均为规划目标,需按实际配置及测试结果确认,非已发布性能承诺。

  • 规划目标(需按实际配置测试):iOS / Android / 鸿蒙
  • 规划目标(需按实际配置测试):手机喊话(授权分区)、会议入会、AI 助手
  • 规划目标(需按实际配置测试):终端状态查看、应急广播(权限校验)
查看规格与配置 →
TP-DN

Dòng thiết bị đầu cuối phát thanh mạng hai chiều

Bao phủ phát thanh IP trong khuôn viên trường, kết nối nguồn âm thanh, phân vùng, giám sát và liên động hệ thống. Khả năng hai chiều được xác định theo thiết bị đầu cuối và mô-đun tùy chọn; bộ điều khiển, máy giao tiếp, bộ thu thập và bộ giải mã mỗi loại có nhiệm vụ riêng, không cam kết rằng mọi thiết bị đều có thể truyền ngược hoặc tự tham gia cuộc họp chỉ dựa trên tên dòng sản phẩm.

  • Các nút có kênh đường lên có thể được quy hoạch cho truyền ngược được ủy quyền và đàm thoại, vẫn cần thiết bị đầu vào thu âm và thích ứng giao thức
  • PoE chỉ áp dụng cho các model được hỗ trợ, cần tính toán công suất của switch và tiêu chuẩn cổng
  • Phát ngoại tuyến cần lưu trữ cục bộ, tác vụ gửi trước và cấp nguồn liên tục, không thể bao phủ tất cả thiết bị
  • Băng thông và dung lượng được kiểm tra theo mã hóa, phương thức truyền và tổng tải, không cam kết không ảnh hưởng đến các dịch vụ khác
  • Nút lớp học có thể kết hợp với thiết bị tương thích TP-DW để tạo thành liên kết phát thanh qua mạng và tăng âm không dây cục bộ
规划型号

TP-DN01

双向网络广播终端

教室与功能室的网络广播节点规划,可配接适合的拾音与扬声设备;本地无线扩音需相应无线接收链路。 本型号功能与数字指标均为规划目标,需按实际配置及测试结果确认,非已发布性能承诺。

  • 规划目标(需按实际配置测试):2×25W(8Ω 定阻)输出
  • 规划目标(需按实际配置测试):线路输入 / 话筒输入 / 线路输出级联
  • 规划目标(需按实际配置测试):内置上行音频编码通道,支持回传与对讲
查看规格与配置 →
规划型号

TP-DN02

双向网络功放终端

面向大空间与操场的网络功放规划,按负载选择定压或定阻规格;回传须配接适合的拾音前端并授权。 本型号功能与数字指标均为规划目标,需按实际配置及测试结果确认,非已发布性能承诺。

  • 规划目标(需按实际配置测试):2×150W / 1×350W,定压 100V 或定阻可选
  • 规划目标(需按实际配置测试):音频回传、大空间现场声音上传与对讲,须配套拾音前端并完成告知及适用授权
  • 规划目标(需按实际配置测试):多机并联分区,可与 TP-DN06 扩展
查看规格与配置 →
规划型号

TP-DN03

双向网络音箱

规划一体化网络有源音箱与拾音通道,现场声音采集须明确用途、告知与权限,不能默认常开。 本型号功能与数字指标均为规划目标,需按实际配置及测试结果确认,非已发布性能承诺。

  • 规划目标(需按实际配置测试):2×15W(教室型)/ 2×8W(小型空间型)
  • 规划目标(需按实际配置测试):内置麦克风用于获授权的回传、监听、对讲,提供采集状态提示与关闭入口
  • 规划目标(需按实际配置测试):PoE 供电 + 网络音频
查看规格与配置 →
规划型号

TP-DN04

网络寻呼话筒 / 桌面呼叫站

面向广播中心与值班室的网络寻呼和呼叫入口,按授权选择分区与会议节点。 本型号功能与数字指标均为规划目标,需按实际配置及测试结果确认,非已发布性能承诺。

  • 规划目标(需按实际配置测试):7 英寸触摸屏,分区选择与状态可视
  • 规划目标(需按实际配置测试):全区 / 任意分区 / 任意分组寻呼
  • 规划目标(需按实际配置测试):与已适配且获授权的终端双向对讲,可经会议平台配置作为入会节点
查看规格与配置 →
规划型号

TP-DN05

双向网络音频网关

规划连接网络广播与消防、电话、模拟音频或录播接口,兼容性需逐协议联调,不是通用即插即用适配器。 本型号功能与数字指标均为规划目标,需按实际配置及测试结果确认,非已发布性能承诺。

  • 规划目标(需按实际配置测试):消防报警信号接入
  • 规划目标(需按实际配置测试):电话中继(外线 / 程控)接入
  • 规划目标(需按实际配置测试):传统定压广播系统对接
查看规格与配置 →
规划型号

TP-DN06

网络分区 / 矩阵控制器

面向较大校园的分区与矩阵控制规划,承担信号路由及联动控制,不等同于拾音或会议终端。 本型号功能与数字指标均为规划目标,需按实际配置及测试结果确认,非已发布性能承诺。

  • 规划目标(需按实际配置测试):≥64 路分区输出,可级联扩展
  • 规划目标(需按实际配置测试):多音源 × 多分区矩阵切换
  • 规划目标(需按实际配置测试):网络指令控制,继电器输出
查看规格与配置 →
规划型号

TP-DN07

消防联动接口机

规划用于应急联动的接口设备,系统合规须由适用规范、设计、安装及验收共同确认,设备名称不构成认证证明。 本型号功能与数字指标均为规划目标,需按实际配置及测试结果确认,非已发布性能承诺。

  • 规划目标(需按实际配置测试):干接点 / 串口 / 网络协议接入消防主机
  • 规划目标(需按实际配置测试):全区报警、分区报警、邻层报警
  • 规划目标(需按实际配置测试):强切背景音乐,最高优先级
查看规格与配置 →
规划型号

TP-DN08

网络监听音箱

用于广播中心的播放内容监听与链路核查规划;现场回传须有可用前端、明确任务与适用授权。 本型号功能与数字指标均为规划目标,需按实际配置及测试结果确认,非已发布性能承诺。

  • 规划目标(需按实际配置测试):按权限实时监听已适配终端或分区的播放内容
  • 规划目标(需按实际配置测试):教室现场回传监听须有明确任务、适用授权、状态提示及停止入口
  • 规划目标(需按实际配置测试):用于考场听力播放核查和机房巡检,不替代考试保障预案与现场验收
查看规格与配置 →
规划型号

TP-DN09

网络音频采集器

规划把收音机、调音台等获授权音源编码接入网络广播,主要承担输入采集,不自动具备扩声或完整会议功能。 本型号功能与数字指标均为规划目标,需按实际配置及测试结果确认,非已发布性能承诺。

  • 规划目标(需按实际配置测试):多路模拟音频输入(话筒 / 线路)
  • 规划目标(需按实际配置测试):实时编码推流
  • 规划目标(需按实际配置测试):接入收音机、卡座、调音台等音源
查看规格与配置 →
规划型号

TP-DN10

网络音频解码器

用于既有模拟功放或音箱链路的下行网络解码改造规划;不自动为原设备增加拾音、上行或会议能力。 本型号功能与数字指标均为规划目标,需按实际配置及测试结果确认,非已发布性能承诺。

  • 规划目标(需按实际配置测试):网络音频解码为模拟线路输出
  • 规划目标(需按实际配置测试):驱动既有功放 / 音箱
  • 规划目标(需按实际配置测试):线路输出 / 定压输出可选
查看规格与配置 →
规划型号

TP-DN11

室外防水音柱(网络)

面向室外广播覆盖的网络音柱规划,回传仅限相应选配型号并需匹配拾音;安装与防护需验证。 本型号功能与数字指标均为规划目标,需按实际配置及测试结果确认,非已发布性能承诺。

  • 规划目标(需按实际配置测试):IP66 防水防尘,防腐铝合金壳体
  • 规划目标(需按实际配置测试):30W / 60W 多规格
  • 规划目标(需按实际配置测试):回传为选配型号能力,须核验拾音、上行通道及授权
查看规格与配置 →
规划型号

TP-DN12

仿真草坪音箱(网络)

融入校园景观的广播点位规划;网络模块、供电和接口须明确,不默认自带拾音与会议能力。 本型号功能与数字指标均为规划目标,需按实际配置及测试结果确认,非已发布性能承诺。

  • 规划目标(需按实际配置测试):仿真石头 / 草坪造型
  • 规划目标(需按实际配置测试):15W / 30W
  • 规划目标(需按实际配置测试):IP66 防护
查看规格与配置 →
规划型号

TP-DN13

远程号角扬声器(网络)

面向运动场及集会区的号角广播规划;覆盖效果、功放匹配与网络接入需验证,不默认具备独立回传。 本型号功能与数字指标均为规划目标,需按实际配置及测试结果确认,非已发布性能承诺。

  • 规划目标(需按实际配置测试):50W / 100W
  • 规划目标(需按实际配置测试):远距离、大范围覆盖
  • 规划目标(需按实际配置测试):IP66 防护
查看规格与配置 →
规划型号

TP-DN14

网络吸顶 / 壁挂音箱

面向走廊、图书馆、食堂等公共区域的广播点位规划;按型号核验网络与供电,不默认具有拾音或本地无线扩音。 本型号功能与数字指标均为规划目标,需按实际配置及测试结果确认,非已发布性能承诺。

  • 规划目标(需按实际配置测试):吸顶式 / 壁挂式多规格
  • 规划目标(需按实际配置测试):6W / 10W / 20W
  • 规划目标(需按实际配置测试):PoE 优先供电
查看规格与配置 →
规划型号

TP-DN15

网络防欺凌拾音终端

用于完成必要性与个人信息保护评估后的校园公共区域,辅助提示可能需要人工处置的声音事件。不得在卫生间、更衣室、宿舍寝室等高度私密空间部署监听;告警不等于欺凌事实,不以全天录音为运行前提。 本型号功能与数字指标均为规划目标,需按实际配置及测试结果确认,非已发布性能承诺。

  • 规划目标(需按实际配置测试):经必要性评估与适用授权后启用关键词识别及异常声音事件检测;误报、漏报需测试
  • 规划目标(需按实际配置测试):本地边缘推理;仅在有必要且获合法授权时上报事件与限定长度的短音频,核验接收方及留存
  • 规划目标(需按实际配置测试):事件告警推送;按授权策略留存必要片段,并由人员核实后决定就近喊话或处置,不自动认定欺凌
查看规格与配置 →
TP-DW

Dòng thiết bị khuếch đại âm thanh không dây hai chiều

Dựa trên cơ sở khuếch đại âm thanh không dây trong lớp học, quy hoạch tích hợp khả năng phát thanh qua mạng và truyền tải lên trong các nút thích ứng như TP-DW01, TP-DW02. Micrô, thiết bị thu âm, bộ chuyển tiếp và thiết bị sạc lưu trữ cung cấp hỗ trợ đi kèm, không phải mọi phụ kiện đều là nút phát thanh hoặc hội nghị hoàn chỉnh.

  • Dải tần số không dây kỹ thuật số, điều chế GFSK và phương thức ghép nối được xác nhận theo từng model cụ thể
  • Ghép nối kỹ thuật số và ID độc lập được sử dụng để quản lý liên kết, việc cùng tồn tại nhiều lớp học, nhiễu và vùng phủ sóng vẫn cần khảo sát và kiểm tra
  • Có thể xác minh chức năng phát âm mở rộng khi mất mạng khi có liên kết không dây cục bộ độc lập và nguồn điện hoạt động bình thường
  • Tích hợp phát thanh, khuếch âm, truyền ngược và hội nghị cần khớp với nút, giấy phép nền tảng và thiết bị thu âm
  • Các thiết bị TP-WTG, TP-WSD, TP-WTA hiện có được thích ứng từng mục theo băng tần, giao thức, phần cứng và phần mềm.
规划型号

TP-DW01

双向网络数字无线音箱

教室一体节点规划,可整合网络广播、本地无线扩音与授权回传;会议需配套平台、上行拾音和许可。 本型号功能与数字指标均为规划目标,需按实际配置及测试结果确认,非已发布性能承诺。

  • 规划目标(需按实际配置测试):2.4G / 5.8G 数字无线(GFSK),开机自动对频
  • 规划目标(需按实际配置测试):输出 2×30W,木质箱体 2.0 声道
  • 规划目标(需按实际配置测试):5 英寸低音 + 3 英寸高音,音质与覆盖需在实际教室测试
查看规格与配置 →
规划型号

TP-DW02

双向网络数字无线功放

面向大教室与多功能厅的无线及网络功放规划,需外接负载匹配的音箱;会议和回传按系统配置验证。 本型号功能与数字指标均为规划目标,需按实际配置及测试结果确认,非已发布性能承诺。

  • 规划目标(需按实际配置测试):2.4G / 5.8G 数字无线 + 千兆网口
  • 规划目标(需按实际配置测试):2×60W / 2×100W / 2×150W 多规格
  • 规划目标(需按实际配置测试):定阻 / 定压输出可选
查看规格与配置 →
规划型号

TP-DW03

双向网络智能无线拾音器

规划教室吊顶阵列拾音,作为获授权的回传、会议或课堂分析前端;设置明确采集状态及停用方式,不作无差别监听。 本型号功能与数字指标均为规划目标,需按实际配置及测试结果确认,非已发布性能承诺。

  • 规划目标(需按实际配置测试):多单元麦克风阵列,拾音半径 ≥6m
  • 规划目标(需按实际配置测试):波束成形、自动降噪(ANS)、回声消除(AEC)
  • 规划目标(需按实际配置测试):本地扩音辅助 + 网络回传 + 会议拾音
查看规格与配置 →
规划型号

TP-DW04

数字无线话筒(网络对讲版)

规划教师随身数字无线话筒,通过匹配节点用于扩音、会议发言与双向呼叫;不能独立替代网络会议终端。 本型号功能与数字指标均为规划目标,需按实际配置及测试结果确认,非已发布性能承诺。

  • 规划目标(需按实际配置测试):使用频率 2400MHz ~ 2483MHz,GFSK 数字调制
  • 规划目标(需按实际配置测试):开机自动对频,对频成功后自动开启发射
  • 规划目标(需按实际配置测试):发射功率 10dBm,与无线音箱距离 ≥15m
查看规格与配置 →
规划型号

TP-DW05

数字无线耳麦 / 领夹套装

面向长时间授课与口语训练的教师耳麦、领夹及发射套装规划;接收端、监听链路与既有设备配对需核验。 本型号功能与数字指标均为规划目标,需按实际配置及测试结果确认,非已发布性能承诺。

  • 规划目标(需按实际配置测试):头戴耳麦 ×1 + 领夹麦 ×1 + 便携发射机
  • 规划目标(需按实际配置测试):教师在经授权的口语训练任务中接收学生音频,需匹配接收与音轨路由
  • 规划目标(需按实际配置测试):与 TP-DW01、TP-DW02 及既有 TP-WSD 系列的配对需逐型号核验频段、协议、硬件及固件
查看规格与配置 →
规划型号

TP-DW06

长距离数字无线音频收发器(网络版)

面向操场、体育馆或跨楼栋的长距离数字无线音频链路规划;传输距离与可用性受视距、遮挡、干扰及法规条件影响。 本型号功能与数字指标均为规划目标,需按实际配置及测试结果确认,非已发布性能承诺。

  • 规划目标(需按实际配置测试):视距千米级传输为规划目标,需按环境、天线、安装与合规发射条件测试
  • 规划目标(需按实际配置测试):长距离数字无线链路需提交实测距离、稳定性、时延及现场干扰条件记录
  • 规划目标(需按实际配置测试):网络接入与回传
查看规格与配置 →
规划型号

TP-DW07

无线音频中继器(网络版)

规划用于无线覆盖扩展及网络级联补盲,需勘测中继位置、覆盖和额外时延,不等同于独立教室会议节点。 本型号功能与数字指标均为规划目标,需按实际配置及测试结果确认,非已发布性能承诺。

  • 规划目标(需按实际配置测试):无线覆盖扩展,网络级联
  • 规划目标(需按实际配置测试):大空间、多隔断教室补盲
  • 规划目标(需按实际配置测试):楼栋间音频链路中继
查看规格与配置 →
规划型号

TP-DW08

智能充电收纳箱

规划数字无线话筒的集中充电、收纳及状态管理,需确认支持的话筒型号、电源与平台接口;不具备独立广播、拾音或入会能力。 本型号功能与数字指标均为规划目标,需按实际配置及测试结果确认,非已发布性能承诺。

  • 规划目标(需按实际配置测试):多支数字无线话筒集中充电与收纳
  • 规划目标(需按实际配置测试):充电状态上报平台
  • 规划目标(需按实际配置测试):班级 / 学科组集中管理
查看规格与配置 →
TP-DC

Dòng thiết bị đầu cuối hội nghị lớp học hai chiều

Lập kế hoạch thu âm hội nghị, khuếch đại âm thanh, mã hóa/giải mã và khả năng video tùy chọn cho lớp học và phòng nghiên cứu giảng dạy. Khi điều kiện đáp ứng, tái sử dụng mạng khuôn viên trường và thiết bị âm thanh đã được thích ứng; các thiết bị ngoại vi như camera, máy tính bảng, micrô mảng vẫn cần máy chủ hội nghị và giao diện đi kèm, TP-CTS sẽ được xác minh tương thích riêng.

  • Nút hội nghị được cấp quyền qua nền tảng và điều phối bởi TP-DS04, khi qua nhiều cơ sở cần kiểm tra thêm dịch vụ mạng và cầu nối
  • Song công toàn phần, AEC, ANS, AGC là năng lực xử lý theo quy hoạch, cần xác nhận hiệu quả bằng kiểm tra âm học trong phòng
  • Cả nút cục bộ và tham gia cuộc họp từ thiết bị di động đều cần xác minh danh tính và kiểm soát quyền hạn
  • Quy trình ngắt và khôi phục hội nghị phát thanh khẩn cấp cần được cấu hình và diễn tập
  • Xác nhận riêng video, bảng trắng và chia sẻ nội dung theo thiết bị ngoại vi, phần mềm và giấy phép đã chọn
规划型号

TP-DC01

教室双向会议一体终端

教室会议一体节点规划,整合拾音、扩声、编解码及按配置提供的 AI 边缘处理;与会议服务器联合验证。 本型号功能与数字指标均为规划目标,需按实际配置及测试结果确认,非已发布性能承诺。

  • 规划目标(需按实际配置测试):内置麦克风阵列(≥6 单元),拾音半径 ≥6m
  • 规划目标(需按实际配置测试):波束成形 + AEC / ANS / AGC / 自动混音
  • 规划目标(需按实际配置测试):内置全频扬声器,可外接 TP-DW01 音箱扩展
查看规格与配置 →
规划型号

TP-DC02

桌面阵列麦克风

用于讲台或会议桌补充拾音的阵列麦克风规划,需适配主机及数字接口,不能独立组织会议。 本型号功能与数字指标均为规划目标,需按实际配置及测试结果确认,非已发布性能承诺。

  • 规划目标(需按实际配置测试):桌面式 / 吊装式阵列麦克风
  • 规划目标(需按实际配置测试):拾音半径 ≥5m(单台),支持多台级联
  • 规划目标(需按实际配置测试):多波束自动选择与环境噪声抑制,效果依房间、声源和摆位测试
查看规格与配置 →
规划型号

TP-DC03

教室会议摄像头(选配)

面向需要视频的教室与教研室的选配摄像头规划,需配套视频软件及接口;启用拍摄前落实告知、授权和采集范围。 本型号功能与数字指标均为规划目标,需按实际配置及测试结果确认,非已发布性能承诺。

  • 规划目标(需按实际配置测试):4K / 1080P 多规格
  • 规划目标(需按实际配置测试):AI 自动取景、发言人跟踪和多画面导播,需匹配软件;启用前落实拍摄告知、适用授权与人工控制
  • 规划目标(需按实际配置测试):USB / HDMI / NDI(依型号)
查看规格与配置 →
规划型号

TP-DC04

移动分组会议终端

规划移动式会议节点,适用于临时分组与会场;使用前验证网络、供电、声学和参会权限。 本型号功能与数字指标均为规划目标,需按实际配置及测试结果确认,非已发布性能承诺。

  • 规划目标(需按实际配置测试):推车式移动一体终端(含屏幕可选)
  • 规划目标(需按实际配置测试):内置电池 / 市电供电
  • 规划目标(需按实际配置测试):无线接入校园网,经鉴权与授权配置后注册为会议节点
查看规格与配置 →
规划型号

TP-DC05

会议交互平板(选配)

会议显示与白板互动的选配平板规划,需核验主机、投屏协议和软件许可,不自动等同于完整广播或会议系统。 本型号功能与数字指标均为规划目标,需按实际配置及测试结果确认,非已发布性能承诺。

  • 规划目标(需按实际配置测试):55" / 65" / 75"
  • 规划目标(需按实际配置测试):会议白板、双流共享、无线投屏
  • 规划目标(需按实际配置测试):视频会议显示
查看规格与配置 →
兼容参考

TP-CTS

智慧讲台一体机(兼容参考)

既有智慧讲台系列的兼容参考,不是本次新型号。型号、硬件、固件、拾音、扬声器与接口需逐项验证,可能需增配网关、会议节点或软件;不承诺所有既有讲台直接入会。

  • 兼容适配项(需逐型号验证):TP-CTS03 / 07 / 10:标准教室会议适配参考,需确认接口、版本与配套节点
  • 兼容适配项(需逐型号验证):TP-CTS11 / 12:大教室 / 多功能厅会议适配参考,需确认拾音、扩声与调度对接
  • 兼容适配项(需逐型号验证):TP-CTS06:壁挂式,功能室 / 小型空间兼容参考,需逐机核验
查看规格与配置 →
TP-DA

Dòng ứng dụng giá trị gia tăng AI

Xây dựng ứng dụng hỗ trợ giảng dạy xoay quanh dịch thuật, luyện nói, biên bản cuộc họp, phân tích lớp học và hỏi đáp tương tác, với tiền đề là nhiệm vụ rõ ràng và ủy quyền hợp pháp. Đầu ra của mô hình phải được con người kiểm tra, triển khai hoàn toàn cục bộ hoặc trên đám mây phải giải thích riêng lộ trình dữ liệu của âm thanh, văn bản, nhật ký và bản sao lưu.

  • Năm loại ứng dụng giảng dạy được kích hoạt theo nhu cầu, xác minh hiệu quả và các ngôn ngữ khả dụng bằng mẫu được cấp phép
  • TP-DS05 lập kế hoạch cung cấp năng lực tính toán, TP-DA06 lập kế hoạch thống nhất nhận dạng, dịch, tổng hợp và giao diện mô hình lớn
  • Cổng kết nối cục bộ không đồng nghĩa với việc dữ liệu không được truyền ra ngoài, cần xác minh toàn bộ chuỗi xử lý cục bộ và các lệnh gọi bên ngoài
  • Thu thập dữ liệu học sinh ở mức tối thiểu cần thiết, phân cấp quyền truy cập, giới hạn thời gian lưu trữ, thực hiện yêu cầu về sự đồng ý của người giám hộ khi áp dụng
  • Đánh giá tự động và nội dung được tạo chỉ mang tính hỗ trợ, việc phát hành và sử dụng có tác động cao phải được con người xem xét và kiểm duyệt lại
规划型号

TP-DA01

双语扩音教学系统

规划把教师语音识别、翻译并转为译声或字幕;语种、术语和时延需测试,译文须有教师核查与纠错机制。录音和文本留存另行告知、授权与限定期限。 本型号功能与数字指标均为规划目标,需按实际配置及测试结果确认,非已发布性能承诺。

  • 规划目标(需按实际配置测试):链路:拾音 → ASR → MT → TTS → 低时延推流
  • 规划目标(需按实际配置测试):端到端时延
  • 规划目标(需按实际配置测试):中英日韩法德俄西等语种按模型逐项验证;民族语言定制需语料授权和效果评估
查看规格与配置 →
规划型号

TP-DA02

AI 口语训练系统

规划提供学生口语训练与辅助反馈;逐人评测须具备可区分音轨及合法授权,共享拾音不保证区分全班每位学生。教师复核结果,学生数据按适用要求取得监护人同意并限定访问、留存。 本型号功能与数字指标均为规划目标,需按实际配置及测试结果确认,非已发布性能承诺。

  • 规划目标(需按实际配置测试):采集可配置 TP-DW04 数字无线话筒与 TP-DW03 教室拾音器;逐人评测需可区分音轨、接入容量和适用授权
  • 规划目标(需按实际配置测试):辅助评测维度:发音准确度、流利度、完整度、语调;结果需教师复核
  • 规划目标(需按实际配置测试):学生端即时反馈;教师端实时看板
查看规格与配置 →
规划型号

TP-DA03

会议记录系统

规划生成会议转写、纪要与待办草稿,不承诺结束会议即可得到准确终稿。录音与转写须告知并授权,由指定人员审核后发布。 本型号功能与数字指标均为规划目标,需按实际配置及测试结果确认,非已发布性能承诺。

  • 规划目标(需按实际配置测试):输入:校内分组会议、云会议、教研室活动
  • 规划目标(需按实际配置测试):语音转写 → 说话人分离 → 议题分段 → 纪要生成
  • 规划目标(需按实际配置测试):自动提取待办事项草稿,负责人、时间与任务内容需人工确认
查看规格与配置 →
规划型号

TP-DA04

课堂教学分析评价系统

面向合法授权的课堂教研辅助分析规划,采用最小必要数据并限制访问与留存;报告不作为学生处分、升学或教师考核的唯一依据,保留人工复核。 本型号功能与数字指标均为规划目标,需按实际配置及测试结果确认,非已发布性能承诺。

  • 规划目标(需按实际配置测试):课堂内容:知识点提取、教学内容覆盖率
  • 规划目标(需按实际配置测试):课堂结构:讲授 / 互动 / 练习时长占比
  • 规划目标(需按实际配置测试):师生互动:提问频次、提问类型、应答分布
查看规格与配置 →
规划型号

TP-DA05

AI 互动教学助手

基于授权课程知识库的教学问答与备课辅助规划;模型可能出错,需教师审核、内容范围控制和人工接管,不收集无关学生信息。 本型号功能与数字指标均为规划目标,需按实际配置及测试结果确认,非已发布性能承诺。

  • 规划目标(需按实际配置测试):课堂内:学生向 AI 提问,基于本节课内容作答
  • 规划目标(需按实际配置测试):RAG 检索增强,优先限定经授权课程知识范围;不能保证完全消除错误或越界回答
  • 规划目标(需按实际配置测试):教师端提供备课、随堂测验及作业批改建议草稿,由教师审核后使用
查看规格与配置 →
规划型号

TP-DA06

校级 AI 能力平台

规划校级 AI 统一接口、权限和调用管理,按所选模型与语音组件区分本地、云端及混合处理。仅在 ASR、MT、TTS、LLM、知识库、日志及备份均位于校内并完成本地推理,且关闭外部模型 API、外部遥测及其他数据外传链路并核验配置后,才可表述为相关业务数据在校内处理、不外传;本地服务器或本地网关本身不能证明数据不出校。 本型号功能与数字指标均为规划目标,需按实际配置及测试结果确认,非已发布性能承诺。

  • 规划目标(需按实际配置测试):支持主流公有大模型 API + 本地私有化模型
  • 规划目标(需按实际配置测试):ASR / MT / TTS / LLM 统一接口,供校内系统调用
  • 规划目标(需按实际配置测试):全本地推理可选,需校内完成模型、知识库、日志与备份处理并核验无外传;敏感数据最小化及必要脱敏,设置审计日志与限定留存
查看规格与配置 →
01 / DUOCAST

Chọn vai trò hệ thống trước, sau đó chọn thiết bị

系列承担的角色需要一并确认
Nền tảng phát thanh hai chiều TP-DSĐiều khiển phát thanh, điều phối hội nghị, tính toán AI và truy cập di độngTài nguyên máy chủ, giấy phép phần mềm, quy mô nút, chiến lược đồng thời và sao lưu
Thiết bị đầu cuối phát thanh qua mạng TP-DNPhủ sóng phát thanh IP, kết nối nguồn âm thanh, phân vùng và liên động hệ thốngHướng lên/xuống, tải công suất, ngân sách PoE, giao diện phòng cháy chữa cháy và lựa chọn model
Thiết bị khuếch đại âm thanh không dây TP-DWKhuếch đại âm thanh cục bộ trong lớp học và truyền ngược qua mạng của các nút thích ứngBăng tần, giao thức ghép nối, firmware, mô-đun thu và đồng tồn không dây đa lớp học
Thiết bị đầu cuối hội nghị lớp học TP-DCThu âm hội nghị, tăng âm, mã hóa và giải mã cùng màn hình video tùy chọnGiao thức hội nghị, giao diện camera và màn hình, khử tiếng vọng và âm học phòng
Ứng dụng gia tăng AI TP-DADịch, luyện nói, biên bản, phân tích và tương tácNăng lực tính toán, giấy phép mô hình, ngôn ngữ, ủy quyền cơ sở tri thức, đường dẫn dữ liệu và kiểm duyệt thủ công
02 / DUOCAST

Cách tích hợp thiết bị hiện hữu: xác minh trước, không cam kết cắm là chạy

01

Đăng ký thiết bị hiện có

Ghi lại model, phiên bản phần cứng, firmware, giao diện, băng tần, công suất và giao thức hệ thống gốc. TP-WTG, TP-WSD, TP-WTA chỉ được liệt kê là đối tượng xác minh tương thích, không đại diện cho toàn bộ dòng sản phẩm có thể tương thông.

02

Xác minh bục giảng TP-CTS

TP-CTS03, 07, 10, 11, 12, 06 thuộc nhóm tham chiếu tương thích. Kiểm tra từng thiết bị về thu âm, loa và giao diện hội nghị, bổ sung gateway, thiết bị đầu cuối hội nghị hoặc phần mềm khi cần thiết, không cam kết chỉ nâng cấp là có thể tham gia hội nghị.

03

Giữ lại các liên kết có thể tái sử dụng

Có thể đánh giá việc kết nối TP-DN05 hoặc TP-DN10 với amply analog và loa hiện có; xác nhận mức tín hiệu, trở kháng, chế độ điện áp không đổi và biện pháp bảo vệ. Việc kết nối giải mã đường xuống không tự động cấp khả năng đường lên cho hệ thống cũ.

04

Hình thành kết luận thích ứng

Hoàn thành diễn tập phát thanh, khuếch âm, truyền hồi, hội nghị và ngắt mạng tại lớp học mẫu, ghi lại các hạng mục có thể tái sử dụng, hạng mục cải tạo, hạng mục hạn chế và phiên bản thử nghiệm, sau đó xác định danh sách mua sắm.

03 / DUOCAST

Những thiết bị này không thể được mặc định là nút lớp học hai chiều đầy đủ

设备类型适配边界工程核验
Cổng TP-DN05, ma trận TP-DN06, giao diện liên động TP-DN07Đảm nhận chức năng giao diện hoặc điều khiển, không tương đương với thiết bị hội trường tích hợp có thu âm và khuếch đại.Giao thức, cách ly điện, logic liên động và trạng thái lỗi
TP-DN09 Bộ thu thập, TP-DN10 Bộ giải mãTập trung riêng vào đầu vào nguồn âm thanh và đầu ra đường xuống, không mặc định cả hai đều có thể tham gia cuộc họp hai chiềuĐịnh dạng mã hóa, mức tín hiệu đường truyền và thiết bị bổ sung đường lên
Loa ngoài trời hoặc khu vực công cộng TP-DN11 đến TP-DN14Truyền về, mô-đun mạng và nguồn cấp thay đổi theo kiểu máy; khi không có bộ thu âm độc lập thì không thể thu thập tại hiện trườngDanh mục bảo vệ, tải, mạng, lắp đặt và tùy chọn
Micro và bộ TP-DW04, TP-DW05Thông qua công việc khớp nút, không thể thay thế riêng thiết bị đầu cuối hội nghị mạngBăng tần, đầu thu, liên kết thoại hai chiều và điều khiển cuộc gọi
TP-DW07 bộ tiếp sóng, TP-DW08 hộp đựngChịu trách nhiệm mở rộng vùng phủ sóng hoặc quản lý sạc, không phải phòng học hoặc hội trường độc lậpĐộ trễ xếp tầng, nguồn điện, khả năng tương thích micrô và chức năng báo cáo
Thiết bị ngoại vi TP-DC02, TP-DC03, TP-DC05Bổ sung riêng phần thu âm, video hoặc hiển thị, cần có máy chủ, giao diện và giấy phép đi kèmGiao thức tương thích, khoảng cách cáp, phần mềm video và nguồn điện
04 / DUOCAST

Cách đọc thông số kỹ thuật và hình ảnh trên trang này

Chuyên mục này là quy hoạch giải pháp cho phát thanh học đường, hội nghị học đường và AI học đường, không phải danh mục đầy đủ các sản phẩm đã ra mắt. Các tính năng và chỉ số kỹ thuật số của 42 model mới được quy hoạch đều là mục tiêu quy hoạch, cần được xác nhận theo phần cứng thực tế, giấy phép phần mềm, mạng, môi trường âm học và kết quả kiểm thử; TP-CTS là tài liệu tham khảo về khả năng tương thích của sản phẩm hiện có, cần được xác minh thích ứng theo từng model. Mô tả về tăng âm không dây cục bộ và tham gia họp hai chiều chỉ áp dụng cho các nút lớp học có module tương ứng và đã hoàn tất cấu hình, không có nghĩa là mỗi loa, gateway hoặc phụ kiện đều có các khả năng này. Hình ảnh chỉ mang tính tham khảo ngoại quan của sản phẩm hiện có, không phải bằng chứng thực tế về model mới.Mỗi thông số kỹ thuật của model dự kiến đều mang nhãn dự kiến và thử nghiệm; dung lượng, công suất, khoảng cách, khả năng bảo vệ, độ trễ và số lượng AI đồng thời không thể trực tiếp dùng làm bằng chứng nghiệm thu đạt yêu cầu. Việc bàn giao chính thức cần làm rõ phiên bản model, các chỉ số đã được xác minh, các hạng mục tùy chọn, thời hạn phần mềm, trách nhiệm bảo trì và báo cáo thử nghiệm.
从校园的真实需求出发

把“听得见”,变成“能对话”。

告诉我们教室数量、网络条件和使用场景,一起确认合适的广播、会议与 AI 配置。

联系冠标科技 →

内容维护:Công ty Phát triển Công nghệ SOYO Thâm Quyến · 更新:

Quy hoạch giải pháp dòng sản phẩm | Chức năng, thông số kỹ thuật và khả năng tương thích phải căn cứ vào model chính thức, cấu hình thực tế và kết quả kiểm thử. Ứng dụng AI phải triển khai ủy quyền dữ liệu và kiểm duyệt thủ công theo phương thức triển khai; hình ảnh chỉ mang tính tham khảo ngoại quan sản phẩm hiện có.